translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ấn tượng" (1件)
ấn tượng
日本語 感銘を受ける
印象
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ấn tượng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ấn tượng" (3件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)