menu_book
見出し語検索結果 "ấn tượng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ấn tượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ấn tượng" (3件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)